Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phản bội" (1)
phản bội
Tiếng Anh
Động từbetray
Anh ta phản bội niềm tin.
He betrayed the trust.
Từ liên quan "phản bội" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phản bội" (1)
Anh ta phản bội niềm tin.
He betrayed the trust.
